Bản dịch của từ Concurrently trong tiếng Việt
Concurrently

Concurrently (Adverb)
Cùng một lúc; xảy ra đồng thời với nhau.
At the same time simultaneously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concurrently" mang nghĩa đồng thời, chỉ việc xảy ra hoặc tồn tại song song trong cùng một khoảng thời gian. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, lập trình máy tính hoặc nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh, "concurrently" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với nhấn âm có xu hướng tập trung hơn vào âm đầu trong tiếng Anh Anh.
Họ từ
Từ "concurrently" mang nghĩa đồng thời, chỉ việc xảy ra hoặc tồn tại song song trong cùng một khoảng thời gian. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, lập trình máy tính hoặc nghiên cứu khoa học. Trong tiếng Anh, "concurrently" không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ, với nhấn âm có xu hướng tập trung hơn vào âm đầu trong tiếng Anh Anh.
