surfing
surfing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của surfing (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
surfing | - |
surfing (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "surf" — hành động lướt sóng (trên biển) hoặc lướt (trên mạng). Thông thường nghĩa chính là đang thực hiện việc lướt sóng hoặc đang lướt (ví dụ: lướt web).
Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "surf" — hành động lướt sóng (trên biển) hoặc lướt (trên mạng). Thông thường nghĩa chính là đang thực hiện việc lướt sóng hoặc đang lướt (ví dụ: lướt web).
present participle and gerund of surf.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của surfing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | surf |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | surfed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | surfed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | surfs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | surfing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Surfing là môn thể thao dưới nước, trong đó người tham gia sử dụng ván lướt để di chuyển trên sóng biển. Môn thể thao này phổ biến ở các bãi biển trên toàn thế giới và có nguồn gốc từ các bộ tộc bản địa Polynesia. Trong tiếng Anh, "surfing" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, nhưng trong văn cảnh giao tiếp, tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh vào tốc độ và động lực trong khi tiếng Anh Anh lại chú trọng vào tính giải trí và phong cách sống liên quan đến lướt sóng.