Anh - Việt

Bản dịch của từ Surfing trong tiếng Việt

surfing

NounVerb

surfing (Noun)

/sˈɝfɪŋ/
/sˈɝɹfɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động duyệt web, lướt Internet để xem thông tin, trang web, mạng xã hội, v.v.

Hành động duyệt web, lướt Internet để xem thông tin, trang web, mạng xã hội, v.v.

The activity of browsing the Internet.

Ví dụ
Lướt trên các nền tảng truyền thông xã hội là một thú vui phổ biến ngày nay.Surfing on social media platforms is a common pastime nowadays.
Cô ấy dành hàng giờ lướt mỗi ngày để cập nhật tin tức.She spends hours surfing every day to stay updated with news.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hoạt động, môn thể thao hoặc thú vui lướt sóng bằng ván trên mặt sóng biển.

Hoạt động, môn thể thao hoặc thú vui lướt sóng bằng ván trên mặt sóng biển.

The pastime or sport of riding surf on a surfboard.

Ví dụ
Nhiều người thích lướt sóng tại bãi biển vào cuối tuần.Many people enjoy surfing at the beach on weekends.
Các cuộc thi lướt sóng thu hút đông đảo khán giả mỗi mùa hè.Surfing competitions attract a large audience every summer.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của surfing (Noun)

SingularPlural

surfing

-

surfing (Verb)

/sˈɝfɪŋ/
/sˈɝɹfɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "surf" — hành động lướt sóng (trên biển) hoặc lướt (trên mạng). Thông thường nghĩa chính là đang thực hiện việc lướt sóng hoặc đang lướt (ví dụ: lướt web).

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của "surf" — hành động lướt sóng (trên biển) hoặc lướt (trên mạng). Thông thường nghĩa chính là đang thực hiện việc lướt sóng hoặc đang lướt (ví dụ: lướt web).

present participle and gerund of surf.

Ví dụ
Cô ấy thích lướt sóng ở bãi biển vào cuối tuần.She enjoys surfing at the beach on weekends.
Lướt sóng cùng nhau củng cố tình bạn trong nhóm bạn.Surfing together strengthens friendships among the group of friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của surfing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

surf

V2

Quá khứ đơn

Past simple

surfed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

surfed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

surfs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

surfing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh