Anh - Việt
surfboard
Noun
surfboard (Noun)
/sˈɝfbɔɹd/
/sˈɝɹfboʊɹd/
AI
Ví dụ
Cô ấy đã mua một cái ván lướt sóng mới cho kỳ nghỉ biển sắp tới.She bought a new surfboard for her upcoming beach vacation.
Cái ván lướt sóng được thiết kế với các họa tiết màu sắc và hoàn thiện mượt mà.The surfboard was designed with colorful patterns and a sleek finish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của surfboard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
surfboard | surfboards |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Surfboard (ván lướt sóng) là một loại thiết bị thể thao được thiết kế để lướt trên sóng biển. Ván lướt sóng thường được làm từ polyurethane hoặc epoxy, với kích thước và hình dáng đa dạng nhằm phù hợp với nhiều phong cách lướt khác nhau. Từ "surfboard" không có sự khác biệt đáng kể trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, văn hóa lướt sóng có thể ảnh hưởng đến sự phổ biến và thiết kế của ván lướt tại từng khu vực.