Bản dịch của từ Browsing trong tiếng Việt

Browsing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Browsing(Verb)

bɹˈaʊzɪŋ
bɹˈaʊzɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ "browse" (nghĩa là đang hoặc hành động nhìn qua, lướt xem, tìm kiếm thông tin một cách nhanh và không kỹ).

Present participle and gerund of browse.

快速浏览、查看

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Browsing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Browse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Browsed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Browsed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Browses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Browsing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ