Bản dịch của từ Farrow trong tiếng Việt

Farrow

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Farrow(Verb)

fˈæɹoʊ
fˈɛɹoʊ
01

(động từ) để một con lợn nái sinh ra lợn con; lợn mẹ đẻ con.

Of a sow give birth to piglets.

母猪产仔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Farrow(Adjective)

ˈfɛ.roʊ
ˈfɛ.roʊ
01

Mô tả con heo cái vừa mới sinh con (vừa đẻ lứa heo con gần đây).

Of a female pig having recently given birth.

刚生小猪的母猪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ