farrow
VerbAdjective
farrow (Verb)
/fˈæɹoʊ/
/fˈɛɹoʊ/
AI
farrow (Adjective)
/ˈfɛ.roʊ/
/ˈfɛ.roʊ/
AI
Ví dụ
Heo farrow đang chăm sóc những con heo con mới sinh.The farrow pig is taking care of her newborn piglets.
Nông dân nhận thấy con heo cái farrow đang lo lắng và bảo vệ.The farmer noticed the farrow sow was restless and protective.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Farrow là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành động lợn cái sinh con hoặc chỉ lứa con của lợn cái. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh nông nghiệp và chăn nuôi. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này cũng được sử dụng nhưng có thể ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh hằng ngày. Phát âm của "farrow" tương tự trong cả hai phương ngữ, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về nhấn âm tùy vào vùng miền.