ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sow
Gieo hạt giống xuống đất
Plant seeds into the ground
在地里播种
Gây ấn tượng hoặc khơi nguồn một ý tưởng hoặc cảm xúc
To introduce or spread an idea or emotion
引入或灌输某个想法或情感
Rải rác hoặc làm lan tỏa cái gì đó
Scattered or spread out something
零散散布或扩散某物
Heo cái đặc biệt trong thời kỳ giao phối
Plant seeds into the soil.
把种子播到地里
Hành động khiến điều gì đó xảy ra hoặc phát triển
To introduce or generate a good idea or emotion
用来介绍或表达一个好点子或情感
Một hành động gieo hạt
Scatter or disperse something
种下种子的行为