rooting
rooting (Verb)
Nghĩa 01
Cổ vũ nhiệt tình cho một đội hoặc vận động viên trong thể thao bằng cách la hét, reo hò, vỗ tay để tiếp thêm động lực.
cheering for a sports team or player with enthusiastic shouts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rooting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | root |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rooted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rooted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | roots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rooting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rooting" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm nguồn gốc hoặc sự hỗ trợ cho một đối tượng nào đó. Trong công nghệ thông tin, "rooting" đề cập đến quá trình truy cập quyền quản trị trên thiết bị di động, cho phép người dùng sửa đổi hệ điều hành và cài đặt ứng dụng không chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thiên về ứng dụng trong công nghệ hơn.