Bản dịch của từ Rooting trong tiếng Việt
Rooting

Rooting (Verb)
Cổ vũ nhiệt tình cho một đội hoặc vận động viên trong thể thao bằng cách la hét, reo hò, vỗ tay để tiếp thêm động lực.
Cheering for a sports team or player with enthusiastic shouts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Rooting" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm nguồn gốc hoặc sự hỗ trợ cho một đối tượng nào đó. Trong công nghệ thông tin, "rooting" đề cập đến quá trình truy cập quyền quản trị trên thiết bị di động, cho phép người dùng sửa đổi hệ điều hành và cài đặt ứng dụng không chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thiên về ứng dụng trong công nghệ hơn.
Họ từ
"Rooting" là một thuật ngữ chỉ hành động tìm kiếm nguồn gốc hoặc sự hỗ trợ cho một đối tượng nào đó. Trong công nghệ thông tin, "rooting" đề cập đến quá trình truy cập quyền quản trị trên thiết bị di động, cho phép người dùng sửa đổi hệ điều hành và cài đặt ứng dụng không chính thức. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thiên về ứng dụng trong công nghệ hơn.
