Bản dịch của từ Cheering trong tiếng Việt

Cheering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cheering(Verb)

tʃˈɪɹɪŋ
tʃˈɪɹɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của động từ “cheer”, nghĩa là đang cổ vũ, hét to động viên hoặc tán thưởng ai đó.

Present participle and gerund of cheer.

欢呼,鼓励

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Cheering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Cheer

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Cheered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Cheered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Cheers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Cheering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ