Bản dịch của từ Cheering trong tiếng Việt
Cheering

Cheering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cheering (Noun Uncountable)
Những tiếng hò reo và âm thanh lớn dùng để biểu lộ sự ủng hộ, tán thành hoặc ăn mừng.
Loud shouts and other sounds that show support approval or celebration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Cheering" là danh từ chỉ hành động cổ vũ, khuyến khích bằng tiếng hô hào hoặc tiếng vỗ tay, thường diễn ra trong các sự kiện thể thao, buổi biểu diễn hoặc lễ hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong, "cheering" có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ủng hộ và khích lệ cho những người đang tham gia.
Họ từ
"Cheering" là danh từ chỉ hành động cổ vũ, khuyến khích bằng tiếng hô hào hoặc tiếng vỗ tay, thường diễn ra trong các sự kiện thể thao, buổi biểu diễn hoặc lễ hội. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, trong văn phong, "cheering" có thể mang nghĩa tích cực, thể hiện sự ủng hộ và khích lệ cho những người đang tham gia.
