Bản dịch của từ Bristly trong tiếng Việt

Bristly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bristly (Adjective)

bɹˈisli
bɹˈisli
01

(dùng cho tóc, lá cây hoặc bề mặt) có kết cấu cứng, xơ và hơi gai, khiến chạm vào thấy khô cứng hoặc châm chích.

(of hair or foliage) having a stiff and prickly texture.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ