bristly
Adjective
bristly (Adjective)
/bɹˈisli/
/bɹˈisli/
AI
Ví dụ
Người đàn ông có lông xù từ chối tham gia các hoạt động xã hội.The bristly man refused to engage in social activities.
Thái độ xù xì của cô ấy làm cho việc tạo ra mối quan hệ xã hội trở nên khó khăn.Her bristly attitude made it hard to form social connections.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "bristly" mô tả bề mặt thô ráp hoặc có nhiều sợi hoặc lông ngắn và cứng, thường được sử dụng để chỉ các loại tóc, lông thú hoặc vật liệu như chổi. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "bristly" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tiêu cực hơn khi miêu tả tính cách hoặc thái độ của cá nhân.