Bản dịch của từ Prickly trong tiếng Việt

Prickly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prickly(Adjective)

pɹˈɪkli
pɹˈɪkli
01

Có nhiều gai nhỏ hoặc lông cứng nhọn, khi chạm vào sẽ bị châm chích hoặc gây cảm giác khó chịu.

Covered in prickles.

布满刺的小植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả người dễ bị tổn thương hoặc hay nổi giận, dễ cảm thấy bị xúc phạm hoặc không chịu được lời nhận xét — tức là nhạy cảm và dễ cáu.

(of a person) ready to take offence.

容易生气的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Prickly (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Prickly

Gai

Pricklier

Gai hơn

Prickliest

Gai nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ