Bản dịch của từ Prickly trong tiếng Việt
Prickly

Prickly (Adjective)
Có nhiều gai nhỏ hoặc lông cứng nhọn, khi chạm vào sẽ bị châm chích hoặc gây cảm giác khó chịu.
Covered in prickles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prickly" mang nghĩa miêu tả một bề mặt có nhiều gai hoặc nhọn, thường gây ra cảm giác khó chịu khi chạm vào. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ cảm xúc hoặc trạng thái dễ bị tổn thương, nhạy cảm, hay có thể phản ứng mạnh mẽ. Ở tiếng Anh Anh, "prickly" có thể dùng nhiều trong ngữ cảnh mô tả tính cách, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng từ này không chỉ cho cảm xúc mà còn cho các vật lý có đặc điểm tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa gốc.
Họ từ
Từ "prickly" mang nghĩa miêu tả một bề mặt có nhiều gai hoặc nhọn, thường gây ra cảm giác khó chịu khi chạm vào. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ cảm xúc hoặc trạng thái dễ bị tổn thương, nhạy cảm, hay có thể phản ứng mạnh mẽ. Ở tiếng Anh Anh, "prickly" có thể dùng nhiều trong ngữ cảnh mô tả tính cách, trong khi tiếng Anh Mỹ thường áp dụng từ này không chỉ cho cảm xúc mà còn cho các vật lý có đặc điểm tương tự. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở tần suất và ngữ cảnh sử dụng hơn là nghĩa gốc.
