Bản dịch của từ Sparse trong tiếng Việt

Sparse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparse(Adjective)

spˈɑːs
ˈspɑrs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ