Bản dịch của từ Sparse trong tiếng Việt

Sparse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sparse (Adjective)

spˈɑːs
ˈspɑrs
01

Có số lượng hoặc mức độ ít, thưa thớt và không dày đặc.

Small in number or amount not dense or frequent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ có ít chi tiết, đồ đạc hoặc sự trang trí.

Containing only a small amount of detail decoration or furniture

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa