smelting
smelting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của smelting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | smelt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | smelted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | smelted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | smelts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | smelting |
smelting (Noun Countable)
Nghĩa 01
Quá trình tách kim loại ra khỏi quặng bằng cách nung nóng và làm chảy quặng để thu kim loại tinh khiết hoặc hợp kim.
the process of extracting metal from its ore by a process involving heating and melting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nấu chảy là quá trình nhiệt luyện kim loại, trong đó quặng được biến đổi thành kim loại nguyên chất thông qua việc sử dụng nhiệt và các chất khử. Quá trình này chủ yếu diễn ra trong lò luyện kim, nơi quặng được nung nóng với một chất khử như than cốc. Trong tiếng Anh, từ "smelting" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết hay phát âm, và thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và khai khoáng.
