Bản dịch của từ Smelting trong tiếng Việt
Smelting

Smelting (Verb)
Smelting (Noun Countable)
Quá trình tách kim loại ra khỏi quặng bằng cách nung nóng và làm chảy quặng để thu kim loại tinh khiết hoặc hợp kim.
The process of extracting metal from its ore by a process involving heating and melting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nấu chảy là quá trình nhiệt luyện kim loại, trong đó quặng được biến đổi thành kim loại nguyên chất thông qua việc sử dụng nhiệt và các chất khử. Quá trình này chủ yếu diễn ra trong lò luyện kim, nơi quặng được nung nóng với một chất khử như than cốc. Trong tiếng Anh, từ "smelting" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết hay phát âm, và thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và khai khoáng.
Họ từ
Nấu chảy là quá trình nhiệt luyện kim loại, trong đó quặng được biến đổi thành kim loại nguyên chất thông qua việc sử dụng nhiệt và các chất khử. Quá trình này chủ yếu diễn ra trong lò luyện kim, nơi quặng được nung nóng với một chất khử như than cốc. Trong tiếng Anh, từ "smelting" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết hay phát âm, và thường được áp dụng trong các lĩnh vực công nghiệp và khai khoáng.
