Bản dịch của từ Furnace trong tiếng Việt

Furnace

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Furnace (Noun)

fˈɝnəs
fˈɝɹnɪs
01

Một cấu trúc kín, thường bằng kim loại hoặc gạch, dùng để nung hoặc đốt vật liệu ở nhiệt độ rất cao — ví dụ để luyện kim, nấu chảy hoặc nung vật liệu.

An enclosed structure in which material can be heated to very high temperatures eg for smelting metals.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ