Anh - Việt

Bản dịch của từ Furnace trong tiếng Việt

furnace

Noun

furnace (Noun)

/fˈɝnəs/
/fˈɝɹnɪs/
AI

Nghĩa 01

Một cấu trúc kín, thường bằng kim loại hoặc gạch, dùng để nung hoặc đốt vật liệu ở nhiệt độ rất cao — ví dụ để luyện kim, nấu chảy hoặc nung vật liệu.

An enclosed structure in which material can be heated to very high temperatures eg for smelting metals.

Ví dụ
Lò nung ở nhà máy đạt nhiệt độ rất cao.The furnace in the factory reached scorching temperatures.
Lò nung cũ ở trung tâm cộng đồng cần sửa chữa ngay lập tức.The old furnace in the community center needed repairs urgently.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của furnace (Noun)

SingularPlural

furnace

furnaces

Kết hợp từ của furnace (Noun)

ADJECTIVE + furnaceVERB + furnacefurnace + NOUNfurnace + VERB
Kết hợp từ của furnace
Collocation
Ví dụ

lò luyện kim

blast furnace

Lò luyện kim sản xuất thép hiệu quả.

The blast furnace produces steel efficiently.

lò nung lửa

fiery furnace

Nhà hoạt động xã hội đối mặt với lò lửa của chỉ trích công chúng.

The social activist faced the fiery furnace of public criticism.

lò nung thủy tinh

glass furnace

Lò nung thủy tinh sản xuất thủy tinh chất lượng cao cho các tòa nhà.

The glass furnace produces high-quality glass for buildings.

lò đốt dầu

oil furnace

Cộng đồng đã lắp đặt một lò dầu để sưởi ấm mùa đông tháng 12.

The community installed an oil furnace for winter heating last December.

lò sưởi khí

gas furnace

Lò sưởi khí gas giữ ấm trung tâm xã hội trong sự kiện.

The gas furnace kept the social center warm during the event.

Video ngữ cảnh