frost
frost (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của frost (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | frost |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | frosted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | frosted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | frosts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | frosting |
frost (Noun)
Nghĩa 01 · Lớp băng mỏng màu trắng gồm những tinh thể nước đóng đá xuất hiện trên mặt đất, lá cây hoặc các bề mặt khác khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm đóng băng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của frost (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
frost | frosts |
Kết hợp từ của frost (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nguy cơ bị đọng sương a risk of frost | Việc trồng hoa mảnh khảnh đặt ra một rủi ro bị đọng sương lạnh. Planting delicate flowers poses a risk of frost damage. |
nguy cơ bị sương muối a danger of frost | Hãy cẩn thận với mối nguy hiểm của sương giá trong sự kiện xã hội. Be aware of a danger of frost on the social event. |
mức độ sương giá degree of frost | Mức độ sương gió vào tháng 1 đạt -10°C. The degree of frost in January reached -10°C. |
vị của sương gió touch of frost | Nụ cười của cô ấy có một chút sương giá, cho thấy sự không hài lòng của cô ấy. Her smile had a touch of frost, indicating her displeasure. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Frost" là từ chỉ hiện tượng băng giá xảy ra khi nhiệt độ xuống dưới 0 độ C, dẫn đến sự hình thành lớp băng mỏng trên bề mặt đất và các vật thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được viết giống nhau và cách phát âm cũng tương tự nhau, nhưng một số từ ngữ liên quan có thể khác. Tuy nhiên, trong cả hai ngữ cảnh, "frost" thường được sử dụng để chỉ điều kiện thời tiết lạnh, có thể ảnh hưởng đến nông nghiệp và sinh thái.