Bản dịch của từ Drawer trong tiếng Việt
Drawer

Drawer (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(trong giao diện đồ họa) Một bảng bên hoặc ngăn xuất hiện ở cạnh màn hình chứa nội dung bổ sung, tùy chọn hoặc công cụ liên quan đến nội dung chính.
(graphical user interface) A side panel containing supplementary content.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Drawer" là danh từ chỉ một ngăn kéo, thường được sử dụng trong nội thất như bàn, tủ, hay kệ để chứa đồ vật. Trong tiếng Anh, "drawer" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phiên âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm nhẹ hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành động kéo ra hoặc đẩy vào của ngăn kéo.
Họ từ
"Drawer" là danh từ chỉ một ngăn kéo, thường được sử dụng trong nội thất như bàn, tủ, hay kệ để chứa đồ vật. Trong tiếng Anh, "drawer" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về mặt phiên âm hoặc ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được phát âm mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn âm nhẹ hơn. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả hành động kéo ra hoặc đẩy vào của ngăn kéo.
