Bản dịch của từ Slid trong tiếng Việt

Slid

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slid(Verb)

slɪd
slˈɪd
01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “slide” (trượt, lướt). Dùng để nói về hành động đã trượt hoặc đã lướt (ví dụ: vật gì đó đã trượt xuống, ai đó đã trượt trên bề mặt).

Simple past and past participle of slide.

滑的过去式和过去分词

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Slid (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Slide

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Slid

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Slid

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Slides

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Sliding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ