Bản dịch của từ Attributive trong tiếng Việt

Attributive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Attributive (Adjective)

ətɹˈɪbjətɪv
ətɹˈɪbjətɪv
01

(một tính từ hoặc từ bổ nghĩa) đứng trước từ nó bổ nghĩa và biểu thị một đặc điểm, ví dụ: “old” trong “the old dog” (đứng trước danh từ) chứ không phải trong “the dog is old” (sau động từ).

(of an adjective or other modifier) preceding the word that it modifies and expressing an attribute, as old in the old dog (but not in the dog is old) and expiry in expiry date.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ