attributive
attributive (Adjective)
Nghĩa 01
(một tính từ hoặc từ bổ nghĩa) đứng trước từ nó bổ nghĩa và biểu thị một đặc điểm, ví dụ: “old” trong “the old dog” (đứng trước danh từ) chứ không phải trong “the dog is old” (sau động từ).
(of an adjective or other modifier) preceding the word that it modifies and expressing an attribute, as old in the old dog (but not in the dog is old) and expiry in expiry date.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của attributive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
attributive do quy | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "attributive" trong tiếng Anh ám chỉ đến một chức năng ngữ pháp khi mà một từ, thường là tính từ, được sử dụng để mô tả hoặc xác định một danh từ. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng với ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh ngữ pháp cụ thể, đôi khi có sự nhấn mạnh khác nhau về việc sử dụng các tính từ. Bên cạnh đó, "attributive" cũng có thể dùng trong các lĩnh vực chuyên ngành như ngữ nghĩa học hoặc ngữ pháp.