Bản dịch của từ Expiry trong tiếng Việt
Expiry

Expiry (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ “expiry” theo nghĩa là “death” ở đây có nghĩa là cái chết, sự kết thúc của cuộc sống.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thời hạn sử dụng, hay còn gọi là "expiry" trong tiếng Anh, chỉ mốc thời gian mà sản phẩm hoặc dịch vụ không còn được coi là an toàn hoặc hiệu quả. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và tài chính. Trong tiếng Anh Anh, "expiry" có thể được phát âm là /ɪkˈspaɪəri/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "expiration" với phát âm là /ˌɛkspəˈreɪʃən/. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở việc sử dụng từ trong các ngữ cảnh cụ thể.
Thời hạn sử dụng, hay còn gọi là "expiry" trong tiếng Anh, chỉ mốc thời gian mà sản phẩm hoặc dịch vụ không còn được coi là an toàn hoặc hiệu quả. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và tài chính. Trong tiếng Anh Anh, "expiry" có thể được phát âm là /ɪkˈspaɪəri/, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "expiration" với phát âm là /ˌɛkspəˈreɪʃən/. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở cách phát âm mà còn ở việc sử dụng từ trong các ngữ cảnh cụ thể.
