Anh - Việt

Bản dịch của từ Modifier trong tiếng Việt

modifier

Noun

modifier (Noun)

/mˈɑdɪfaɪəɹ/
/mˈɑdɪfaɪəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm thay đổi một phần, chỉnh sửa nhẹ hoặc bổ sung vào cái gì đó (không thay đổi hoàn toàn).

A person or thing that makes partial or minor changes to something.

Ví dụ
Người sửa đổi truyền thông xã hội đề xuất chỉnh sửa cho bài đăng.The social media modifier suggested edits to the post.
Người sửa đổi ngữ pháp cải thiện tính đọc của bài viết.The grammar modifier improved the readability of the article.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của modifier (Noun)

SingularPlural

modifier

modifiers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh