modifier
Noun
modifier (Noun)
/mˈɑdɪfaɪəɹ/
/mˈɑdɪfaɪəɹ/
AI
Ví dụ
Người sửa đổi truyền thông xã hội đề xuất chỉnh sửa cho bài đăng.The social media modifier suggested edits to the post.
Người sửa đổi ngữ pháp cải thiện tính đọc của bài viết.The grammar modifier improved the readability of the article.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của modifier (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
modifier | modifiers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "modifier" trong ngữ pháp tiếng Anh đề cập đến một phần từ hoặc cụm từ bổ sung cho một thành phần khác trong câu, nhằm làm rõ hoặc thay đổi ý nghĩa của nó. "Modifier" có thể bao gồm tính từ, trạng từ, hoặc cụm danh từ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và viết không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể. Tất cả đều giữ nguyên chức năng ngữ pháp của "modifier".