Anh - Việt

Bản dịch của từ Interface trong tiếng Việt

interface

NounVerb

interface (Noun)

/ˈɪnɚfˌeis/
/ˈɪntɚfˌeis/
AI

Nghĩa 01

Điểm hoặc vùng nơi hai hệ thống, lĩnh vực, tổ chức, hoặc bộ phận gặp nhau và tương tác với nhau; chỗ tiếp xúc để trao đổi thông tin hoặc làm việc chung.

A point where two systems, subjects, organizations, etc. meet and interact.

Ví dụ
Giao diện giữa các văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.The interface between cultures can lead to misunderstandings.
Giao diện giữa mạng xã hội và quyền riêng tư là một vấn đề.The interface of social media and privacy is a concern.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một thiết bị hoặc chương trình giúp người dùng giao tiếp với máy tính (ví dụ: màn hình, bàn phím, chuột, hoặc giao diện phần mềm hiển thị và nhận lệnh).

A device or program enabling a user to communicate with a computer.

Ví dụ
Giao diện mạng xã hội mới thân thiện với người dùng và hiệu quả.The new social media interface is user-friendly and efficient.
Cô ấy thiết kế một giao diện tương tác cho nền tảng mạng xã hội.She designed an interactive interface for the social networking platform.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

interface (Verb)

/ˈɪnɚfˌeis/
/ˈɪntɚfˌeis/
AI

Nghĩa 01

Kết nối với (một máy tính khác hoặc một thiết bị) qua một giao diện để trao đổi dữ liệu hoặc hoạt động cùng nhau.

Connect with (another computer or piece of equipment) by an interface.

Ví dụ
Phần mềm mới có thể kết nối với nhiều thiết bị một cách mượt mà.The new software can interface with various devices seamlessly.
Chiếc điện thoại thông minh kết nối với TV thông minh để phản chiếu màn hình.The smartphone interfaces with the smart TV for screen mirroring.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tương tác, giao tiếp hoặc làm việc trực tiếp với hệ thống, người hoặc bộ phận khác để trao đổi thông tin hoặc phối hợp hành động.

Interact with (another system, person, etc.)

Ví dụ
Cô ấy tương tác với khách hàng hàng ngày để thảo luận chi tiết dự án.She interfaces with clients daily to discuss project details.
Giáo viên tương tác với học sinh để nâng cao trải nghiệm học tập.The teacher interfaces with students to enhance learning experiences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh