interface
NounVerb
interface (Noun)
/ˈɪnɚfˌeis/
/ˈɪntɚfˌeis/
AI
Ví dụ
Giao diện giữa các văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.The interface between cultures can lead to misunderstandings.
Giao diện giữa mạng xã hội và quyền riêng tư là một vấn đề.The interface of social media and privacy is a concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Giao diện mạng xã hội mới thân thiện với người dùng và hiệu quả.The new social media interface is user-friendly and efficient.
Cô ấy thiết kế một giao diện tương tác cho nền tảng mạng xã hội.She designed an interactive interface for the social networking platform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
interface (Verb)
/ˈɪnɚfˌeis/
/ˈɪntɚfˌeis/
AI
Ví dụ
Phần mềm mới có thể kết nối với nhiều thiết bị một cách mượt mà.The new software can interface with various devices seamlessly.
Chiếc điện thoại thông minh kết nối với TV thông minh để phản chiếu màn hình.The smartphone interfaces with the smart TV for screen mirroring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy tương tác với khách hàng hàng ngày để thảo luận chi tiết dự án.She interfaces with clients daily to discuss project details.
Giáo viên tương tác với học sinh để nâng cao trải nghiệm học tập.The teacher interfaces with students to enhance learning experiences.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "interface" có nghĩa là một điểm giao tiếp hoặc tương tác giữa hai hệ thống, thiết bị hoặc bộ phận khác nhau. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, "interface" thường đề cập đến cách mà người dùng tương tác với phần mềm hoặc phần cứng. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và nói, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận thuật ngữ này nhưng có thể thiên về các lĩnh vực kỹ thuật. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng không có sự khác biệt lớn giữa hai biến thể.