Bản dịch của từ Node trong tiếng Việt

Node

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Node(Noun)

nˈoʊd
nˈoʊd
01

Một điểm trên mạng lưới hoặc sơ đồ nơi các đường nối gặp nhau, chia nhánh hoặc giao nhau; tức là nút nút kết nối giữa các đường/đường dẫn.

A point in a network or diagram at which lines or pathways intersect or branch.

交点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một bộ phận trên thân cây nơi một hoặc nhiều lá mọc ra, thường có một chỗ phình nhẹ hoặc gờ trên thân.

The part of a plant stem from which one or more leaves emerge often forming a slight swelling.

植物茎部的叶子生长点,通常略有膨胀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong hệ sóng đứng, “node” là điểm trên phương tiện dao động nơi biên độ rung bằng không — nghĩa là phần đó không dao động (không chuyển động) khi sóng đứng hình thành.

A point at which the amplitude of vibration in a standing wave system is zero.

驻波系统中振幅为零的点。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Một cấu trúc nhỏ gồm khối mô biệt hóa; thường dùng để chỉ hạch bạch huyết hoặc những cục mô nhỏ tương tự trong cơ thể.

A lymph node or other structure consisting of a small mass of differentiated tissue.

淋巴结或小的组织结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Node (Noun)

SingularPlural

Node

Nodes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ