Bản dịch của từ Amplitude trong tiếng Việt

Amplitude

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amplitude(Noun Uncountable)

ˈæmplətud
ˈæmplɪtud
01

Độ rộng, tầm vóc hoặc mức độ quan trọng lớn của một thứ gì đó — nói về kích thước, phạm vi ảnh hưởng hoặc ý nghĩa rộng lớn chứ không phải chi tiết nhỏ.

The quality of being large in scope or significance

广度或重要性

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Độ lớn, kích thước hoặc quy mô rõ rệt của một vật; mức độ rộng/bao quát (diện tích, kích cỡ) lớn hơn bình thường.

Greatness of size or shape

大小或形状的伟大程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Độ dao động hoặc mức biến thiên của một đại lượng — tức là khoảng cách hoặc phạm vi mà giá trị có thể thay đổi lên xuống.

The extent to which something can vary or fluctuate

幅度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Amplitude(Noun)

ˈæmplətud
ˈæmplɪtud
01

Trong vật lý, amplitude là giá trị lớn nhất (biên độ cực đại) của một hàm tuần hoàn hoặc dao động — tức là khoảng cách từ vị trí cân bằng đến điểm cực đại của sóng hoặc dao động.

In physics it refers to the maximum value of a periodic function

在物理学中,幅度是周期函数的最大值。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khoảng độ, biên độ hoặc kích thước của một thứ gì đó — tức là phạm vi rộng hay mức lớn nhỏ mà nó có thể đạt được.

The breadth range or magnitude of something

幅度或大小范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khoảng cách lớn nhất mà một dao động hoặc sóng di chuyển ra khỏi vị trí cân bằng (vị trí trung tâm) — tức là biên độ đo độ “ngoặt” hoặc “cao” của dao động so với vị trí trung bình.

The maximum extent of a vibration or oscillation measured from the position of equilibrium

振动或波动从平衡位置的最大偏移量

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ