Bản dịch của từ Amplitude trong tiếng Việt
Amplitude

Amplitude (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Khoảng cách lớn nhất mà một dao động hoặc sóng di chuyển ra khỏi vị trí cân bằng (vị trí trung tâm) — tức là biên độ đo độ “ngoặt” hoặc “cao” của dao động so với vị trí trung bình.
The maximum extent of a vibration or oscillation measured from the position of equilibrium
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Amplitude (Noun Uncountable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ rộng, tầm vóc hoặc mức độ quan trọng lớn của một thứ gì đó — nói về kích thước, phạm vi ảnh hưởng hoặc ý nghĩa rộng lớn chứ không phải chi tiết nhỏ.
The quality of being large in scope or significance
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "amplitude" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "amplitudo", thường được sử dụng trong toán học và vật lý để chỉ độ lớn hoặc biên độ của sóng. Nó ám chỉ khoảng cách tối đa mà một sóng di chuyển từ vị trí cân bằng của nó. Trong tiếng Anh, "amplitude" giữ nguyên trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "amplitude" có thể liên quan đến tín hiệu trong điện tử hoặc âm thanh, do vậy việc sử dụng phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể.
Từ "amplitude" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "amplitudo", thường được sử dụng trong toán học và vật lý để chỉ độ lớn hoặc biên độ của sóng. Nó ám chỉ khoảng cách tối đa mà một sóng di chuyển từ vị trí cân bằng của nó. Trong tiếng Anh, "amplitude" giữ nguyên trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "amplitude" có thể liên quan đến tín hiệu trong điện tử hoặc âm thanh, do vậy việc sử dụng phụ thuộc vào lĩnh vực cụ thể.
