ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Oscillation},
Hành động dao động qua lại
The action swings back and forth.
摇摆不定的运动行为
Sự biến thiên đều đặn về cường độ hoặc vị trí quanh một điểm trung tâm
A consistent change in size or position around a central point.
围绕一个中心点,大小或位置的规律性变化
Trong vật lý, sự biến động tuần hoàn của một lượng nào đó
In physics, the periodic oscillation of a quantity.
在物理学中,指的是某个量的周期性振动。