intersect
intersect (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intersect (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intersect |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intersected |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intersected |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intersects |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intersecting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intersect" có nghĩa là điểm hoặc vị trí mà hai hoặc nhiều đường, mặt phẳng hoặc đối tượng gặp nhau. Trong ngữ cảnh toán học, nó thường được sử dụng để mô tả sự giao nhau của các đường thẳng hoặc hình học. Phiên bản British English và American English của từ này không có sự khác biệt đáng kể về mặt ngữ âm và hình thức viết. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác nhau như hình học, lập trình, và quy hoạch đô thị, thể hiện sự giao thoa hoặc giao kết giữa các yếu tố.