emerge
emerge (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của emerge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | emerge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emerged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emerged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | emerges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emerging |
Kết hợp từ của emerge (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nổi lên emerge into | Các nhà lãnh đạo trẻ nổi lên trong các phong trào thay đổi xã hội như Black Lives Matter. Young leaders emerge into social change movements like Black Lives Matter. |
nổi lên từ emerge from | Nhiều vấn đề xã hội phát sinh từ nghèo đói ở các khu đô thị như Detroit. Many social issues emerge from poverty in urban areas like Detroit. |
xuất hiện từ emerge out of | Nhiều phong trào xã hội xuất hiện từ nhu cầu cộng đồng và mục tiêu chung. Many social movements emerge out of community needs and shared goals. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "emerge" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "emergere", có nghĩa là "nổi lên" hoặc "xuất hiện". Trong tiếng Anh, "emerge" được sử dụng để chỉ sự xuất hiện hoặc phát triển của một cái gì đó từ trạng thái ẩn giấu hoặc không rõ ràng. Ở tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết cũng như phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong một số cấu trúc ngữ pháp hoặc ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt, ví dụ như cách dùng trong các thuật ngữ khoa học.