Bản dịch của từ Emerge trong tiếng Việt
Emerge
Verb

Emerge(Verb)
ɪmˈɜːdʒ
ˈɛmɝdʒ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thoát khỏi tình trạng mờ mịt hoặc bị che khuất
To get out of a state of confusion or when the situation is obscured
为了摆脱迷茫的状态或被遮盖的状况
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Trở nên nổi bật hoặc rõ ràng
To get recognized or to be clear
变得声名显赫或逐渐显露
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
