Bản dịch của từ Ticket trong tiếng Việt
Ticket

Ticket (Noun Countable)
Mảnh giấy, thẻ hoặc chứng từ dùng làm giấy phép hoặc bằng chứng để được vào một sự kiện, lên xe buýt/xe lửa/máy bay, tham dự buổi hòa nhạc, rút thăm, hoặc nộp phạt (ví dụ vé phạt giao thông).
Ticket.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ticket (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một mảnh giấy hoặc thẻ cho phép người giữ được một quyền nhất định, thường dùng để vào cửa (sự kiện, rạp chiếu phim), đi phương tiện công cộng hoặc tham gia một hoạt động.
A piece of paper or card that gives the holder a certain right, especially to enter a place, travel by public transport, or participate in an event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một giấy tờ hay phiếu chứng nhận quyền lợi hoặc cho phép một việc gì đó (ví dụ: vé vào cửa, biên lai, hoặc giấy phép).
A certificate or warrant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ticket (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
