Bản dịch của từ Holder trong tiếng Việt

Holder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Holder(Noun)

hˈoʊldɚ
hˈoʊldəɹ
01

Trong ngữ cảnh hàng hải: người làm việc ở khoang chứa hàng (hold) trên tàu, tức là thuyền viên phụ trách sắp xếp, chất dỡ hoặc giữ hàng hóa trong khoang tàu.

Nautical One who is employed in the hold of a vessel.

船舱工人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đồ vật hoặc vật dụng dùng để giữ, đựng hoặc hỗ trợ thứ khác để không rơi, di chuyển hoặc để dễ sử dụng.

A thing that holds.

持有物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người đang tạm thời hoặc vĩnh viễn sở hữu, cầm giữ hoặc có quyền kiểm soát một vật, tài sản hay giấy tờ nào đó.

A person who temporarily or permanently possesses something.

持有者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Holder (Noun)

SingularPlural

Holder

Holders

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ