Bản dịch của từ Holder trong tiếng Việt
Holder

Holder(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đồ vật hoặc vật dụng dùng để giữ, đựng hoặc hỗ trợ thứ khác để không rơi, di chuyển hoặc để dễ sử dụng.
A thing that holds.
持有物
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Người đang tạm thời hoặc vĩnh viễn sở hữu, cầm giữ hoặc có quyền kiểm soát một vật, tài sản hay giấy tờ nào đó.
A person who temporarily or permanently possesses something.
持有者
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Holder (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Holder | Holders |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "holder" là một danh từ tiếng Anh, chỉ một đối tượng hoặc dụng cụ dùng để giữ hoặc nắm bắt một vật gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được sử dụng một cách phổ biến trong các ngữ cảnh như "card holder" hay "phone holder". Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng đôi khi có thể phổ biến hơn với các thuật ngữ như "trophy holder". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng cụ thể trong bối cảnh văn hóa.
Từ "holder" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "holden", xuất phát từ động từ "hold", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tenere", nghĩa là "giữ". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các vật thể hoặc người có chức năng giữ hoặc nắm giữ. Ngày nay, "holder" thường chỉ các đối tượng như giá đỡ, nơi chứa đồ vật, cho thấy sự kết nối mạnh mẽ giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại liên quan đến việc duy trì và bảo vệ.
Từ "holder" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề như sở hữu và trách nhiệm. Trong phần Listening, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự giữ hoặc bảo quản vật dụng. Ngoài ra, "holder" cũng thường gặp trong các văn bản pháp lý, kỹ thuật, và thương mại, khi đề cập đến cá nhân hoặc tổ chức sở hữu tài sản hoặc quyền lợi.
Họ từ
Từ "holder" là một danh từ tiếng Anh, chỉ một đối tượng hoặc dụng cụ dùng để giữ hoặc nắm bắt một vật gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ (American English), từ này thường được sử dụng một cách phổ biến trong các ngữ cảnh như "card holder" hay "phone holder". Trong khi đó, tiếng Anh Anh (British English) cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng đôi khi có thể phổ biến hơn với các thuật ngữ như "trophy holder". Sự khác biệt giữa hai biến thể chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số cách sử dụng cụ thể trong bối cảnh văn hóa.
Từ "holder" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "holden", xuất phát từ động từ "hold", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tenere", nghĩa là "giữ". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để chỉ các vật thể hoặc người có chức năng giữ hoặc nắm giữ. Ngày nay, "holder" thường chỉ các đối tượng như giá đỡ, nơi chứa đồ vật, cho thấy sự kết nối mạnh mẽ giữa nghĩa gốc và nghĩa hiện tại liên quan đến việc duy trì và bảo vệ.
Từ "holder" thường được sử dụng trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, liên quan đến các chủ đề như sở hữu và trách nhiệm. Trong phần Listening, từ này cũng xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự giữ hoặc bảo quản vật dụng. Ngoài ra, "holder" cũng thường gặp trong các văn bản pháp lý, kỹ thuật, và thương mại, khi đề cập đến cá nhân hoặc tổ chức sở hữu tài sản hoặc quyền lợi.
