ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Label
Gán hoặc dán nhãn, ghi tên/nhãn cho một vật, người hoặc mục để phân loại hoặc nhận biết.
Assign a label to something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả hoặc phân loại một cái gì đó
A word or phrase used to describe or classify something
Một mảnh giấy, nhựa hay vật liệu khác nhỏ được gắn vào thứ gì đó để xác định hoặc cung cấp thông tin về nó.
A small piece of paper plastic or other material that is attached to something to identify it or provide information about it
Một dấu hiệu hoặc tên đặc trưng
A distinctive mark or name
Cung cấp thông tin về một thứ gì đó
To provide information about something
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để mô tả hoặc phân loại một cái gì đó.
To classify or designate something
Đặt tên hoặc tiêu đề cho cái gì
To assign a name or title to something