ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Label trong tiếng Việt
Label
Noun [U/C]
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Label
(
Noun
)
lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ
Label
(
Verb
)
lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ