Bản dịch của từ Label trong tiếng Việt
Label
Noun [U/C] Verb

Label(Noun)
lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Label(Verb)
lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
01
Cung cấp thông tin về điều gì đó
A distinctive sign or proper name
一个明显的标志或专属的名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Phân loại hoặc chỉ định điều gì đó
A word or phrase used to describe or categorize something.
对某事进行分类或命名
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Gắn cho một tên hoặc danh hiệu cho thứ gì đó
A small piece of paper, plastic, or other material attached to something to identify it or provide information about it.
这是一小块纸张、塑料或其他材料,用于贴在某个物体上,以识别或提供有关它的信息。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
