Bản dịch của từ Label trong tiếng Việt
Label
VerbNounVerb

Label (Verb)
lˈeɪbəlɪŋ
lˈeɪblɪŋ
Label (Noun)
lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Label (Verb)
lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
01
Cung cấp thông tin về một thứ gì đó
To provide information about something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
