Bản dịch của từ Label trong tiếng Việt

Label

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Label(Noun)

lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Label(Verb)

lˈeɪbəl
ˈɫeɪbəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ