Bản dịch của từ Constraint trong tiếng Việt

Constraint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Constraint(Noun)

kn̩stɹˈeint
kn̩stɹˈeint
01

Một giới hạn hoặc sự hạn chế: điều gì đó khiến bạn không thể làm được mọi thứ hoặc phải làm theo một cách nhất định.

A limitation or restriction.

限制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Constraint (Noun)

SingularPlural

Constraint

Constraints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ