Anh - Việt

Bản dịch của từ Constraint trong tiếng Việt

constraint

Noun

constraint (Noun)

/kn̩stɹˈeint/
/kn̩stɹˈeint/
AI

Nghĩa 01

Một giới hạn hoặc sự hạn chế: điều gì đó khiến bạn không thể làm được mọi thứ hoặc phải làm theo một cách nhất định.

A limitation or restriction.

Ví dụ
Ràng buộc tài chính đã ngăn cản kế hoạch mở rộng của tổ chức từ thiện.Financial constraints hindered the charity's expansion plans.
Ràng buộc thời gian đã ngăn cản việc hoàn thành dự án đúng lịch trình.Time constraints prevented the completion of the project on schedule.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của constraint (Noun)

SingularPlural

constraint

constraints

Kết hợp từ của constraint (Noun)

ADJECTIVE + constraintPREPOSITIONVERB + constraint
Kết hợp từ của constraint
Collocation
Ví dụ

ràng buộc không gian

space constraint

Trung tâm cộng đồng có giới hạn không gian cho các sự kiện lớn.

The community center has a space constraint for hosting large events.

quy định về thời gian

time constraint

Nhiều sinh viên gặp phải giới hạn thời gian trong các dự án xã hội.

Many students face time constraints during their social projects in school.

giới hạn ngân sách

budget constraint

Nhiều gia đình gặp khó khăn về ngân sách khi lên kế hoạch sự kiện xã hội.

Many families face budget constraints when planning social events.

ràng buộc chính

major constraint

Thiếu kinh phí là một rào cản lớn cho các chương trình xã hội năm 2023.

Lack of funding is a major constraint for social programs in 2023.

ràng buộc quan trọng

important constraint

Tiếp cận giáo dục là một rào cản quan trọng đối với nhiều gia đình thu nhập thấp.

Access to education is an important constraint for many low-income families.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh