constraint
constraint (Noun)
Nghĩa 01
Một giới hạn hoặc sự hạn chế: điều gì đó khiến bạn không thể làm được mọi thứ hoặc phải làm theo một cách nhất định.
A limitation or restriction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của constraint (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
constraint | constraints |
Kết hợp từ của constraint (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ràng buộc không gian space constraint | Trung tâm cộng đồng có giới hạn không gian cho các sự kiện lớn. The community center has a space constraint for hosting large events. |
quy định về thời gian time constraint | Nhiều sinh viên gặp phải giới hạn thời gian trong các dự án xã hội. Many students face time constraints during their social projects in school. |
giới hạn ngân sách budget constraint | Nhiều gia đình gặp khó khăn về ngân sách khi lên kế hoạch sự kiện xã hội. Many families face budget constraints when planning social events. |
ràng buộc chính major constraint | Thiếu kinh phí là một rào cản lớn cho các chương trình xã hội năm 2023. Lack of funding is a major constraint for social programs in 2023. |
ràng buộc quan trọng important constraint | Tiếp cận giáo dục là một rào cản quan trọng đối với nhiều gia đình thu nhập thấp. Access to education is an important constraint for many low-income families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "constraint" trong tiếng Anh được hiểu là sự giới hạn hoặc ràng buộc, thể hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quy tắc, điều kiện hoặc yếu tố nào đó gây cản trở sự tự do hành động. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào tính chất kỹ thuật trong lĩnh vực toán học và lập trình.