Bản dịch của từ Alleviation trong tiếng Việt

Alleviation

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alleviation(Noun)

əˌliː.viˈeɪ.ʃən
əˌliː.viˈeɪ.ʃən
01

Hành động hoặc quá trình làm giảm bớt nỗi đau, khó chịu hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề.

The action or process of making suffering or a problem less severe.

减轻痛苦或问题的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Alleviation(Noun Countable)

əˌliː.viˈeɪ.ʃən
əˌliː.viˈeɪ.ʃən
01

Những biện pháp hoặc thứ dùng để giảm bớt cơn đau, khổ sở hoặc khó khăn; làm cho tình trạng đau đớn, khó chịu bớt đi

Things that are intended to provide relief from pain or suffering.

缓解痛苦的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ