Bản dịch của từ Perennial trong tiếng Việt
Perennial

Perennial (Adjective)
Kéo dài trong thời gian dài hoặc lặp đi lặp lại liên tục; tồn tại lâu dài hoặc quanh năm.
Lasting or existing for a long or apparently infinite time enduring or continually recurring.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả một con suối hoặc mạch nước chảy quanh năm, không khô hạn theo mùa.
Of a stream or spring flowing throughout the year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Perennial (Noun)
Một loài thực vật sống nhiều năm, tức là không chỉ sống một mùa mà có thể sống và cho ra hoa/ra quả trong nhiều năm liên tiếp.
A perennial plant.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "perennial" có nghĩa là tồn tại lâu dài, thường xuyên, hoặc lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Trong ngữ cảnh thực vật học, "perennial" dùng để chỉ những loài cây sống nhiều năm, khác với các loài cây hàng năm. Trong tiếng Anh Anh, từ được phát âm /pəˈrɛn.i.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /pəˈrɛn.əl/. Mặc dù phát âm khác nhau, ý nghĩa và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể ngôn ngữ đều giống nhau, thể hiện tính bền vững và kéo dài.
Họ từ
Từ "perennial" có nghĩa là tồn tại lâu dài, thường xuyên, hoặc lặp đi lặp lại trong thời gian dài. Trong ngữ cảnh thực vật học, "perennial" dùng để chỉ những loài cây sống nhiều năm, khác với các loài cây hàng năm. Trong tiếng Anh Anh, từ được phát âm /pəˈrɛn.i.əl/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm /pəˈrɛn.əl/. Mặc dù phát âm khác nhau, ý nghĩa và cách sử dụng của từ trong cả hai biến thể ngôn ngữ đều giống nhau, thể hiện tính bền vững và kéo dài.
