Anh - Việt

Bản dịch của từ Continually trong tiếng Việt

continually

Adverb

continually (Adverb)

/kntˈɪnjuəli/
/kntˈɪnjulli/
AI

Nghĩa 01

Diễn ra liên tục, lặp đi lặp lại rất thường xuyên trong một khoảng thời gian; không ngừng hoặc thường xuyên xảy ra theo chuỗi.

In regular or repeated succession very often.

Ví dụ
Cô ấy kiểm tra điện thoại liên tục để cập nhật trên mạng xã hội.She checks her phone continually for updates on social media.
Tổ chức từ thiện liên tục cung cấp hỗ trợ cho những người cần.The charity organization continually provides support to those in need.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn ra liên tục, không ngừng; lặp lại hoặc tiếp diễn trong một thời gian mà không bị ngắt quãng.

In a continual manner nonstop.

Ví dụ
Cô ấy nói liên tục trong các buổi tụ tập xã hội.She talks continually during social gatherings.
Các tình nguyện viên làm việc liên tục để giúp cộng đồng.The volunteers work continually to help the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh