Anh - Việt

Bản dịch của từ Nonstop trong tiếng Việt

nonstop

AdverbNounAdjective

nonstop (Adverb)

/nˈɑnstˈɑp/
/nɑnstˈɑp/
AI

Nghĩa 01

Không dừng lại; liên tục, không bị gián đoạn hay nghỉ giữa chừng.

Without stopping without interruption or break.

Ví dụ
Cô ấy viết liên tục trong ba giờ.She wrote nonstop for three hours.
Anh ấy không thể nói liên tục trong bài thi nói IELTS.He couldn't speak nonstop during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nonstop (Noun)

/nˈɑnstˈɑp/
/nɑnstˈɑp/
AI

Nghĩa 01

Một cửa hàng tiện lợi (ở một số nước châu Âu) mở cửa 24 giờ một ngày, phục vụ nhu yếu phẩm và đồ ăn uống bất cứ lúc nào.

A convenience store in parts of Europe open 24 hours a day.

Ví dụ
Cửa hàng tiện lợi gần nhà tôi mở cửa không ngừng 24/7 cho trường hợp khẩn cấp.The nonstop near my house is open 24/7 for emergencies.
Không có cửa hàng tiện lợi nào ở khu phố này, vì vậy chúng ta phải lên kế hoạch trước.There isn't a nonstop in this neighborhood, so we have to plan ahead.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Chuyến đi/ hành trình không dừng, đặc biệt là chuyến bay thẳng không quá cảnh hay không hạ cánh trung gian — tức là bay thẳng từ điểm xuất phát đến điểm đến mà không chuyển máy bay hoặc nghỉ giữa chặng.

travel A nonstop journey especially a nonstop flight.

Ví dụ
Tôi thích chuyến bay không dừng khi đi công tác.I prefer nonstop flights when traveling for business meetings.
Cô ấy tránh những chuyến đi không dừng vì sợ bay.She avoids nonstop journeys due to her fear of flying.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(ngôn ngữ học) âm không phải âm tắc; âm liên tục

linguistics A linguistic sound that is not a stop a continuant.

Ví dụ
Diễn văn liên tục thường xảy ra trong bài kiểm tra nói IELTS.Nonstop speech is common in IELTS speaking tests.
Một số học sinh gặp khó khăn với việc nói liên tục trong kỳ thi.Some students struggle with nonstop talking during the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

nonstop (Adjective)

/nˈɑnstˈɑp/
/nɑnstˈɑp/
AI

Nghĩa 01

Không dừng lại; không có sự gián đoạn hay nghỉ giữa chừng; liên tục.

Without stopping without interruption or break.

Ví dụ
Sự tận tụy không ngừng của cô ấy trong việc tình nguyện đã làm cho cộng đồng ấn tượng.Her nonstop dedication to volunteering impressed the community.
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi vì sự ô nhiễm tiếng ồn không ngừng ở thành phố.He felt exhausted due to the nonstop noise pollution in the city.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong di truyền học, từ này mô tả một đột biến điểm xảy ra trong mã kết thúc (stop codon) khiến chuỗi mRNA tiếp tục được dịch thay vì dừng lại — tức là codon kết thúc bị mất chức năng, dẫn tới việc tổng hợp protein kéo dài.

genetics Describing a point mutation within a stop codon that causes the continued translation of an mRNA strand.

Ví dụ
Nghiên cứu không ngừng của anh ấy về di truyền đã dẫn đến những phát hiện đột phá.His nonstop research on genetics led to groundbreaking discoveries.
Sự cố gắng không ngừng của đội ngũ trong phòng thí nghiệm đã gây ấn tượng với cộng đồng khoa học.The team's nonstop effort in the lab impressed the scientific community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh