Anh - Việt

Bản dịch của từ Convenience trong tiếng Việt

convenience

Noun

convenience (Noun)

/kn̩vˈinjn̩s/
/kn̩vˈinjn̩s/
AI

Nghĩa 01 · Tình trạng dễ dàng thực hiện một việc gì đó mà không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại.

Tình trạng dễ dàng thực hiện một việc gì đó mà không gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại.

The state of being able to proceed with something without difficulty.

Ví dụ
Mua sắm trực tuyến cung cấp tiện lợi cho những người bận rộn ở khu vực đô thị.Online shopping offers convenience for busy individuals in urban areas.
Sự tiện lợi của giao tiếp số nâng cao mức độ kết nối toàn cầu giữa mọi người.The convenience of digital communication enhances global connectivity among people.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một nhà vệ sinh công cộng; chỗ đi vệ sinh công cộng để mọi người sử dụng khi cần.

Một nhà vệ sinh công cộng; chỗ đi vệ sinh công cộng để mọi người sử dụng khi cần.

A public toilet.

Ví dụ
Công viên cung cấp tiện nghi cho khách thăm với nhà vệ sinh sạch sẽ.The park provides a convenience for visitors with clean toilets.
Sự tiện lợi của trung tâm mua sắm được người mua hàng đánh giá cao.The shopping mall's convenience was appreciated by the shoppers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của convenience (Noun)

SingularPlural

convenience

conveniences

Kết hợp từ của convenience (Noun)

ADJECTIVE + conveniencePHRASESPREPOSITIONVERB + convenienceconvenience + NOUN
Kết hợp từ của convenience
Collocation
Ví dụ

tiện lợi thêm

extra convenience

Các nền tảng trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho các tương tác xã hội.

Online platforms provide extra convenience for social interactions among users.

tiện lợi chính trị

political convenience

Các chính trị gia thường ưu tiên sự thuận lợi chính trị hơn sáng kiến công bằng xã hội.

Politicians often prioritize political convenience over social justice initiatives.

tiện nghi hiện đại

modern convenience

Những tiện nghi hiện đại giúp mọi người kết nối dễ dàng trong xã hội hôm nay.

Modern conveniences help people connect easily in today's society.

tiện lợi hơn

added convenience

Các nền tảng trực tuyến mang lại sự tiện lợi cho các tương tác xã hội giữa sinh viên.

Online platforms provide added convenience for social interactions among students.

tiện lợi hành chính

administrative convenience

Sự thuận tiện hành chính giúp chính quyền địa phương quản lý tài nguyên hiệu quả.

Administrative convenience helps local governments manage resources effectively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh