continuant
continuant (Adjective)
Nghĩa 01 · Liên quan đến âm tiếp diễn/âm kéo dài trong ngôn ngữ (tiếng nói), tức là âm được phát ra liên tục mà không bị ngắt; hoặc nói chung: tính liên tục, tiếp diễn. Trong ngữ âm học, «continuant» chỉ âm có luồng hơi tiếp tục khi phát âm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
continuant (Noun)
Nghĩa 01 · Một thực thể vẫn giữ được bản chất hoặc danh tính của nó dù trạng thái, thuộc tính hoặc quan hệ của nó có thể thay đổi theo thời gian.
Nghĩa 02 · Một âm phụ âm được phát âm khi đường thở (miệng/họng) chỉ đóng một phần, cho phép hơi khí vẫn thoát qua và âm có thể kéo dài (ví dụ: /f/, /l/, /m/, /n/, /r/, /s/, /v/).
Một âm phụ âm được phát âm khi đường thở (miệng/họng) chỉ đóng một phần, cho phép hơi khí vẫn thoát qua và âm có thể kéo dài (ví dụ: /f/, /l/, /m/, /n/, /r/, /s/, /v/).
A consonant which is sounded with the vocal tract only partly closed allowing the breath to pass through and the sound to be prolonged as with f l m n r s v.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "continuant" trong ngữ âm học chỉ các âm thanh mà có thể được duy trì liên tục mà không ngừng, thường liên quan đến các nguyên âm và một số phụ âm, như /s/, /f/, và /v/. Âm "continuant" không bị ngắt quãng trong quá trình phát âm, trái ngược với các âm tắc (stop consonants) như /p/ hay /t/. Trong tiếng Anh, khái niệm này có sự hiện diện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng.