Anh - Việt

Bản dịch của từ Continuant trong tiếng Việt

continuant

AdjectiveNoun

continuant (Adjective)

/kntˈɪnjunt/
/kntˈɪnjunt/
AI

Nghĩa 01 · Liên quan đến âm tiếp diễn/âm kéo dài trong ngôn ngữ (tiếng nói), tức là âm được phát ra liên tục mà không bị ngắt; hoặc nói chung: tính liên tục, tiếp diễn. Trong ngữ âm học, «continuant» chỉ âm có luồng hơi tiếp tục khi phát âm.

Liên quan đến âm tiếp diễn/âm kéo dài trong ngôn ngữ (tiếng nói), tức là âm được phát ra liên tục mà không bị ngắt; hoặc nói chung: tính liên tục, tiếp diễn. Trong ngữ âm học, «continuant» chỉ âm có luồng hơi tiếp tục khi phát âm.

Relating to or denoting a continuant.

Ví dụ
Sự hỗ trợ liên tục cho giáo dục giúp nhiều học sinh thành công.The continuant support for education helps many students succeed.
Tổ chức không cung cấp sự hỗ trợ liên tục cho các gia đình gặp khó khăn.The organization does not provide continuant aid to struggling families.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

continuant (Noun)

/kntˈɪnjunt/
/kntˈɪnjunt/
AI

Nghĩa 01 · Một thực thể vẫn giữ được bản chất hoặc danh tính của nó dù trạng thái, thuộc tính hoặc quan hệ của nó có thể thay đổi theo thời gian.

Một thực thể vẫn giữ được bản chất hoặc danh tính của nó dù trạng thái, thuộc tính hoặc quan hệ của nó có thể thay đổi theo thời gian.

A thing that retains its identity even though its states and relations may change.

Ví dụ
Sự hỗ trợ cộng đồng là một yếu tố liên tục trong những thay đổi xã hội ở khu phố chúng tôi.Community support is a continuant during social changes in our neighborhood.
Sự ổn định kinh tế không phải là một yếu tố liên tục trong thời kỳ bất ổn xã hội.Economic stability is not a continuant in times of social unrest.

Nghĩa 02 · Một âm phụ âm được phát âm khi đường thở (miệng/họng) chỉ đóng một phần, cho phép hơi khí vẫn thoát qua và âm có thể kéo dài (ví dụ: /f/, /l/, /m/, /n/, /r/, /s/, /v/).

Một âm phụ âm được phát âm khi đường thở (miệng/họng) chỉ đóng một phần, cho phép hơi khí vẫn thoát qua và âm có thể kéo dài (ví dụ: /f/, /l/, /m/, /n/, /r/, /s/, /v/).

A consonant which is sounded with the vocal tract only partly closed allowing the breath to pass through and the sound to be prolonged as with f l m n r s v.

Ví dụ
Trong các tương tác xã hội, chữ 's' là âm tiếp diễn.In social interactions, the letter 's' is a continuant sound.
Từ 'friend' không chứa âm tiếp diễn ở đầu.The word 'friend' does not contain a continuant at the start.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh