Bản dịch của từ V trong tiếng Việt

V

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

V (Noun)

vˈi
vˈi
01

Viết tắt của “video” — tức là đoạn phim hoặc clip ghi lại hình ảnh chuyển động và âm thanh.

Short for 'video'.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

V (Noun Countable)

vˈi
vˈi
01

(Danh từ) một chiến thắng; việc giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc sự kiện nào đó.

A victory.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ