Bản dịch của từ V trong tiếng Việt
V
NounNoun Countable

V (Noun)
vˈi
vˈi
V (Noun Countable)
vˈi
vˈi
01
(Danh từ) một chiến thắng; việc giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc sự kiện nào đó.
A victory.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
V

(Danh từ) một chiến thắng; việc giành chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu hoặc sự kiện nào đó.
A victory.
Từ tiếng Việt gần nghĩa