Bản dịch của từ R trong tiếng Việt

R

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

R (Noun)

ˈɑɹ
ˈɑɹ
01

Chữ thứ 18 trong bảng chữ cái tiếng Anh, đọc là /ɑːr/ (viết là chữ R ở chữ Latin).

The eighteenth letter of the English alphabet, called ar and written in the Latin script.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh