mutation
mutation (Noun)
Nghĩa 01 · Quá trình thay đổi về cấu trúc hoặc thông tin di truyền (hoặc nói chung là sự biến đổi), khiến một đặc điểm, gen hoặc hình thái bị khác đi so với ban đầu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Sự thay đổi cấu trúc của một gen, tạo ra dạng khác biệt (đột biến) có thể được truyền cho các thế hệ sau. Thay đổi này có thể do biến đổi ở từng đơn vị cơ sở của DNA hoặc do mất, chèn hoặc sắp xếp lại những đoạn lớn hơn của gen hoặc nhiễm sắc thể.
Sự thay đổi cấu trúc của một gen, tạo ra dạng khác biệt (đột biến) có thể được truyền cho các thế hệ sau. Thay đổi này có thể do biến đổi ở từng đơn vị cơ sở của DNA hoặc do mất, chèn hoặc sắp xếp lại những đoạn lớn hơn của gen hoặc nhiễm sắc thể.
The changing of the structure of a gene resulting in a variant form that may be transmitted to subsequent generations caused by the alteration of single base units in DNA or the deletion insertion or rearrangement of larger sections of genes or chromosomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự thay đổi quy luật của một âm khi nó xuất hiện cạnh một âm khác (tức là âm bị biến đổi vì ảnh hưởng của âm xung quanh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mutation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mutation | mutations |
Kết hợp từ của mutation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đột biến gen genetic mutation | Đột biến gen có thể dẫn đến các bệnh di truyền. Genetic mutation can lead to inherited diseases. |
đột biến hiếm rare mutation | Một đột biến hiếm gây ra khả năng đặc biệt của cô ấy. A rare mutation caused her unique abilities. |
đột biến có lợi advantageous mutation | Một biến đổi có lợi có thể nâng cao kỹ năng xã hội của một cá nhân. An advantageous mutation can enhance an individual's social skills. |
đột biến gây tử vong lethal mutation | Một đột biến gây tử vong có thể gây hại cho sự sống còn của một sinh vật. A lethal mutation can be detrimental to an organism's survival. |
đột biến tế bào cell mutation | Điều biến đổi tế bào có thể dẫn đến các rối loạn gen trong xã hội. Cell mutation can lead to genetic disorders in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Đột biến (mutation) là thuật ngữ sinh học chỉ sự thay đổi trong cấu trúc di truyền của một sinh vật. Đột biến có thể xảy ra tự nhiên do sai sót trong quá trình sao chép ADN hoặc do tác động của môi trường. Có hai loại đột biến chính: đột biến gen (gene mutation) và đột biến nhiễm sắc thể (chromosomal mutation). Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British và American English, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.