Bản dịch của từ Insertion trong tiếng Việt
Insertion

Insertion (Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vị trí hoặc cách mà một cơ quan (ví dụ cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể) bám vào xương hoặc cấu trúc khác; nơi gốc bám hoặc chỗ gắn của một cơ quan.
The place or manner of attachment of an organ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insertion" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó vào, thường trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh Mỹ, "insertion" có thể ám chỉ việc chèn thêm một phần tử vào một chuỗi văn bản hoặc một cấu trúc sinh học. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù mạng lưới ý nghĩa tương tự, từ này ít khi được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau ở cách ngữ điệu và sử dụng trong văn viết.
Họ từ
Từ "insertion" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó vào, thường trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh Mỹ, "insertion" có thể ám chỉ việc chèn thêm một phần tử vào một chuỗi văn bản hoặc một cấu trúc sinh học. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù mạng lưới ý nghĩa tương tự, từ này ít khi được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau ở cách ngữ điệu và sử dụng trong văn viết.
