Bản dịch của từ Insertion trong tiếng Việt
Insertion

Insertion(Noun)

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vị trí hoặc cách mà một cơ quan (ví dụ cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể) bám vào xương hoặc cấu trúc khác; nơi gốc bám hoặc chỗ gắn của một cơ quan.
The place or manner of attachment of an organ.
器官的附着位置或方式
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Insertion (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Insertion | Insertions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "insertion" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó vào, thường trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh Mỹ, "insertion" có thể ám chỉ việc chèn thêm một phần tử vào một chuỗi văn bản hoặc một cấu trúc sinh học. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù mạng lưới ý nghĩa tương tự, từ này ít khi được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau ở cách ngữ điệu và sử dụng trong văn viết.
Từ "insertion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insertio", kết hợp giữa tiền tố "in-" (vào) và động từ "serere" (kết nối, đan lại). Lịch sử từ này liên quan đến hành động đưa một vật vào một không gian khác, phản ánh bản chất của việc thêm một phần nào đó vào một cấu trúc. Ngày nay, "insertion" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, ngôn ngữ học và công nghệ thông tin, mô tả quá trình bổ sung hay đưa thêm thông tin, yếu tố vào một hệ thống.
Từ "insertion" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói liên quan đến lĩnh vực học thuật, y học và kỹ thuật. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình đưa một yếu tố vào một hệ thống hoặc cấu trúc nào đó. Ngữ cảnh phổ biến bao gồm việc thảo luận về các phương pháp nghiên cứu, can thiệp y tế, hay quy trình sản xuất. Những tình huống này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tích hợp hoặc thêm vào để cải thiện hiệu quả hoặc kết quả.
Họ từ
Từ "insertion" được định nghĩa là hành động hoặc quá trình đưa một thứ gì đó vào, thường trong ngữ cảnh y học, sinh học hoặc ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh Mỹ, "insertion" có thể ám chỉ việc chèn thêm một phần tử vào một chuỗi văn bản hoặc một cấu trúc sinh học. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù mạng lưới ý nghĩa tương tự, từ này ít khi được sử dụng trong những ngữ cảnh không chính thức. Cả hai biến thể đều phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau ở cách ngữ điệu và sử dụng trong văn viết.
Từ "insertion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insertio", kết hợp giữa tiền tố "in-" (vào) và động từ "serere" (kết nối, đan lại). Lịch sử từ này liên quan đến hành động đưa một vật vào một không gian khác, phản ánh bản chất của việc thêm một phần nào đó vào một cấu trúc. Ngày nay, "insertion" thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sinh học, ngôn ngữ học và công nghệ thông tin, mô tả quá trình bổ sung hay đưa thêm thông tin, yếu tố vào một hệ thống.
Từ "insertion" xuất hiện thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói liên quan đến lĩnh vực học thuật, y học và kỹ thuật. Từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình đưa một yếu tố vào một hệ thống hoặc cấu trúc nào đó. Ngữ cảnh phổ biến bao gồm việc thảo luận về các phương pháp nghiên cứu, can thiệp y tế, hay quy trình sản xuất. Những tình huống này nhấn mạnh sự quan trọng của việc tích hợp hoặc thêm vào để cải thiện hiệu quả hoặc kết quả.
