Bản dịch của từ Insertion trong tiếng Việt

Insertion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Insertion(Noun)

ɪnsˈɝʃn
ɪnsˈɝɹʃn
01

Hành động đưa một vật hoặc cái gì đó vào trong, chèn vào một vị trí hoặc khoảng trống.

The action of inserting something.

插入

insertion nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sửa đổi hoặc phần thêm được chèn vào một văn bản (ví dụ: thêm câu, đoạn hoặc ghi chú vào bản thảo, hợp đồng, dự thảo luật).

An amendment or addition inserted in a text.

文本中的修订或添加

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Vị trí hoặc cách mà một cơ quan (ví dụ cơ bắp hoặc bộ phận cơ thể) bám vào xương hoặc cấu trúc khác; nơi gốc bám hoặc chỗ gắn của một cơ quan.

The place or manner of attachment of an organ.

器官的附着位置或方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Insertion (Noun)

SingularPlural

Insertion

Insertions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ