Bản dịch của từ Amendment trong tiếng Việt

Amendment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amendment(Noun)

əmˈɛndmn̩t
əmˈɛndmn̩t
01

Một sửa đổi nhỏ hoặc bổ sung được thực hiện để cải thiện một văn bản, bộ luật hoặc tài liệu nào đó (ví dụ: sửa một câu, thêm điều khoản mới vào dự luật).

A minor change or addition designed to improve a text, piece of legislation, etc.

Ví dụ

Dạng danh từ của Amendment (Noun)

SingularPlural

Amendment

Amendments

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ