Bản dịch của từ Amendment trong tiếng Việt
Amendment

Amendment (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "amendment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emendare", mang nghĩa là sửa đổi hoặc cải cách. Trong ngữ cảnh pháp lý, "amendment" thường chỉ một sự thay đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh một văn bản, như Hiến pháp của một quốc gia. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phổ biến hơn trong các tài liệu chính thức và pháp lý tại Mỹ, như các "amendments" của Hiến pháp Hoa Kỳ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và văn bản cụ thể.
Họ từ
Từ "amendment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "emendare", mang nghĩa là sửa đổi hoặc cải cách. Trong ngữ cảnh pháp lý, "amendment" thường chỉ một sự thay đổi, bổ sung hoặc điều chỉnh một văn bản, như Hiến pháp của một quốc gia. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng phổ biến hơn trong các tài liệu chính thức và pháp lý tại Mỹ, như các "amendments" của Hiến pháp Hoa Kỳ. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và văn bản cụ thể.
