mutating
mutating (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mutating (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mutate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mutated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mutated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mutates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mutating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mutating" là dạng hiện tại phân từ của động từ "mutate", có nghĩa là biến đổi hoặc thay đổi trong cấu trúc hoặc hình thức, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học để chỉ sự thay đổi di truyền trong DNA hoặc RNA của sinh vật. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự với không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "mutation" thường ám chỉ đến các quá trình tự nhiên, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng cho cả quá trình tự nhiên và nhân tạo.