Bản dịch của từ Mutating trong tiếng Việt

Mutating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutating (Verb)

mjˈuteitɪŋ
mjˈuteitɪŋ
01

Thay đổi hình dạng, tính chất hoặc bản chất; làm cho cái gì đó biến đổi theo dạng mới

Changing or causing something to change in form or nature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ