variant
Noun
variant (Noun)
/vˈɛɹin̩t/
/vˌæɹˌiˌɪnt/
AI
Ví dụ
Biến thể mới của ứng dụng mạng xã hội bao gồm nhiều tính năng hơn.The new variant of the social media app includes more features.
Biến thể của thử nghiệm xã hội mang lại kết quả ngoài mong đợi.The variant of the social experiment yielded unexpected results.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của variant (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
variant | variants |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "variant" trong tiếng Anh chỉ một phiên bản hoặc hình thức khác của một cái gì đó, thường được sử dụng để mô tả các biện pháp hoặc trường hợp khác nhau trong một loại sản phẩm, bệnh tật hoặc ý tưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "variant" được sử dụng tương tự nhau, với phát âm không đáng kể khác biệt. Tuy nhiên, ở Anh, từ này thường liên quan đến biến thể bệnh tật, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ các biến thể văn hóa hoặc ngôn ngữ.