Bản dịch của từ Variant trong tiếng Việt

Variant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Variant(Noun)

vˈɛɹin̩t
vˌæɹˌiˌɪnt
01

Một dạng hoặc phiên bản của một thứ gì đó, khác biệt ở một số điểm so với các dạng khác hoặc so với tiêu chuẩn.

A form or version of something that differs in some respect from other forms of the same thing or from a standard.

一种不同于其他形式或标准的版本。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Variant (Noun)

SingularPlural

Variant

Variants

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ