rearrangement
Noun
rearrangement (Noun)
/ɹiɚˈeɪndʒmnt/
/ɹiɚˈeɪndʒmnt/
AI
Ví dụ
Việc sắp xếp lại các con phố trong thành phố đã cải thiện lưu thông ở Los Angeles.The rearrangement of city streets improved traffic flow in Los Angeles.
Việc sắp xếp lại các sự kiện xã hội không làm hài lòng nhiều thành viên cộng đồng.The rearrangement of social events did not please many community members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rearrangement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rearrangement | rearrangements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rearrangement" diễn tả hành động hoặc quá trình sắp xếp lại một cách có hệ thống các yếu tố, thành phần hoặc thông tin. Trong ngữ cảnh hóa học, nó thường chỉ sự thay đổi cấu trúc phân tử. Từ này có cùng hình thức và nghĩa trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể nhận thấy sự khác biệt trong phát âm; tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với tiếng Anh Mỹ. Thực hành sắp xếp lại cũng phổ biến trong các lĩnh vực khác như tổ chức dữ liệu và thiết kế không gian.