Bản dịch của từ Rearrangement trong tiếng Việt

Rearrangement

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rearrangement (Noun)

ɹiɚˈeɪndʒmnt
ɹiɚˈeɪndʒmnt
01

Hành động hoặc quá trình thay đổi vị trí, thời gian hoặc thứ tự của một vật, sự việc hoặc sự kiện.

The action or process of changing the position time or order of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ