Bản dịch của từ Suction trong tiếng Việt

Suction

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Suction (Noun)

sˈʌkʃn̩
sˈʌkʃn̩
01

Hiện tượng tạo ra một chân không cục bộ bằng cách hút không khí ra để làm cho chất lỏng chảy vào chỗ trống hoặc để hai bề mặt bám dính vào nhau.

The production of a partial vacuum by the removal of air in order to force fluid into a vacant space or procure adhesion.

Ví dụ

Suction (Verb)

sˈʌkʃn̩
sˈʌkʃn̩
01

Lấy hoặc hút cái gì đó ra bằng cách dùng lực hút (như dùng miệng, máy hút, hoặc thiết bị tạo chân không).

Remove (something) using suction.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ