Bản dịch của từ Adhesion trong tiếng Việt
Adhesion

Adhesion (Noun)
Sự dính bất thường giữa hai bề mặt mô do viêm hoặc tổn thương, khiến các mô dính vào nhau (thường gặp trong ổ bụng, ngực hoặc sau phẫu thuật).
An abnormal adhering of surfaces due to inflammation or injury.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "adhesion" chỉ sự bám dính hoặc kết dính, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, y học và sinh học. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa Anh và Mỹ phần lớn không nằm ở nghĩa hay cách viết, mà chủ yếu ở phát âm. "Adhesion" phát âm là /ədˈhiːʒən/ trong cả hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này thường chỉ sự kết dính giữa các bề mặt hoặc tế bào, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học và công nghiệp.
Họ từ
Từ "adhesion" chỉ sự bám dính hoặc kết dính, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, y học và sinh học. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa Anh và Mỹ phần lớn không nằm ở nghĩa hay cách viết, mà chủ yếu ở phát âm. "Adhesion" phát âm là /ədˈhiːʒən/ trong cả hai biến thể, nhưng ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này thường chỉ sự kết dính giữa các bề mặt hoặc tế bào, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình sinh học và công nghiệp.
