Bản dịch của từ Procure trong tiếng Việt

Procure

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Procure(Verb)

prˈɒkjʊə
ˈprɑkjɝ
01

Đạt được cái gì đó đặc biệt là bằng nỗ lực

To achieve something, especially through effort.

要达成某些目标,尤其是靠自己的努力。

Ví dụ
02

Sắp xếp để cái gì đó xảy ra

Arrange for something to happen

安排某件事情发生

Ví dụ
03

Để đảm bảo cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ

To ensure the supply of goods or services.

确保供应或服务的协议条款

Ví dụ