Bản dịch của từ Consecutively trong tiếng Việt
Consecutively

Consecutively (Adverb)
Theo thứ tự liên tiếp, xảy ra lần này nối tiếp lần kia không bị gián đoạn.
In a consecutive manner successively.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "consecutively" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là liên tiếp, không gián đoạn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ sự xảy ra của các sự kiện, hành động một cách liên tục, theo thứ tự mà không có khoảng cách. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "consecutively" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh thống kê, khoa học, và chính thức.
Họ từ
Từ "consecutively" là một trạng từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, mang nghĩa là liên tiếp, không gián đoạn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ sự xảy ra của các sự kiện, hành động một cách liên tục, theo thứ tự mà không có khoảng cách. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, "consecutively" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, không có sự khác biệt đáng kể trong ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Từ này thường xuất hiện trong văn cảnh thống kê, khoa học, và chính thức.
