listing
Adjective
listing (Adjective)
/lˈɪstɪŋ/
/lˈɪstɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Được liệt kê hoặc hiển thị trên một danh sách; theo như ghi trong danh sách đó.
As listed or shown on a listing.
Ví dụ
Nền tảng truyền thông xã hội có một danh sách các sự kiện sắp tới.The social media platform has a listing of upcoming events.
Cô ấy tìm thấy một danh sách các cơ hội tình nguyện trong cộng đồng của mình.She found a listing of volunteer opportunities in her community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "listing" trong tiếng Anh có nghĩa là danh sách hoặc liệt kê các mục, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như thương mại, bất động sản, hoặc quản lý thông tin. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, "listing" có thể ám chỉ nhiều hơn đến việc đăng tải hàng hóa trong thương mại hoặc thị trường, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh vào việc lập danh sách thông tin. Cả hai phiên bản đều phát âm tương tự nhau với âm /ˈlɪstɪŋ/.