Anh - Việt

Bản dịch của từ Executing trong tiếng Việt

executing

VerbNoun Countable

executing (Verb)

/ˈɛksəkjutɪŋ/
/ˈɛksəkjutɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động — tức là làm cho một việc gì đó được tiến hành và hoàn thành theo dự định.

Thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động — tức là làm cho một việc gì đó được tiến hành và hoàn thành theo dự định.

carry out or put into effect a plan order or course of action.

Ví dụ
Cô ấy đang thực hiện một dự án phục vụ cộng đồng để giúp người vô gia cư.She is executing a community service project to help the homeless.
Tổ chức đang thực hiện một sự kiện từ thiện để gây quỹ cho trẻ em.The organization is executing a charity event to raise funds for children.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của executing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

execute

V2

Quá khứ đơn

Past simple

executed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

executed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

executes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

executing

executing (Noun Countable)

/ˈɛk.səˌkju.tɪŋ/
/ˈɛk.səˌkju.tɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Hành động thực hiện hoặc đưa một kế hoạch, mệnh lệnh hay một hướng hành động vào thực tế — tức là tiến hành để cái gì đó được thi hành hoặc hoàn thành.

Hành động thực hiện hoặc đưa một kế hoạch, mệnh lệnh hay một hướng hành động vào thực tế — tức là tiến hành để cái gì đó được thi hành hoặc hoàn thành.

the action of carrying out or putting into effect a plan order or course of action.

Ví dụ
Việc thực thi dự án đã hoàn hảo.The executing of the project was flawless.
Việc thực thi kế hoạch của cô ấy gây ấn tượng cho mọi người.Her executing of the plan impressed everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh