executing
executing (Verb)
Nghĩa 01 · Thực hiện hoặc thi hành một kế hoạch, mệnh lệnh hoặc hành động — tức là làm cho một việc gì đó được tiến hành và hoàn thành theo dự định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của executing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | execute |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | executed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | executed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | executes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | executing |
executing (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Hành động thực hiện hoặc đưa một kế hoạch, mệnh lệnh hay một hướng hành động vào thực tế — tức là tiến hành để cái gì đó được thi hành hoặc hoàn thành.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "executing" trong tiếng Anh mang nghĩa là thực hiện hoặc thi hành một hành động, thường trong bối cảnh pháp lý hoặc quản lý. Về ngữ âm, "executing" phát âm là /ˈɛksɪˌkjuːtɪŋ/. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau; ở Anh, từ này thường liên quan đến quy trình pháp lý nhiều hơn, trong khi ở Mỹ có thể xuất hiện nhiều trong quản lý và công nghệ thông tin.