magnificent
magnificent (Adjective)
Nghĩa 01
Từ miêu tả thứ gì đó rất đẹp, nguy nga, tráng lệ hoặc ấn tượng mạnh; vượt trội và đáng ngưỡng mộ.
Magnificent, magnificent, magnificent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Rất đẹp, tráng lệ hoặc ấn tượng; toát lên vẻ lộng lẫy, huy hoàng khiến người xem phải ngưỡng mộ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của magnificent (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
magnificent tuyệt vời | more magnificent tuyệt vời hơn | most magnificent tuyệt vời nhất |
Kết hợp từ của magnificent (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một buổi biểu diễn vô cùng hùng vĩ và lộng lẫy an absolutely magnificent performance極為恢宏壯麗的演出 | Nhà hát cộng đồng tổ chức một buổi biểu diễn cực kỳ hùng vĩ. The community theater put on an absolutely magnificent performance. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnificent" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "hoa lệ", "tráng lệ" hoặc "vĩ đại", thường được dùng để mô tả vẻ đẹp nổi bật hoặc sự ấn tượng mạnh mẽ của một cái gì đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng ít hơn trong văn nói hàng ngày. Từ này thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh giá trị thẩm mỹ hoặc cảm xúc.